Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ring off the hook




ring+off+the+hook

[ring off the hook]
saying && slang
receive many phone calls
We put an ad in the paper. Now the phone's ringing off the hook!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.