Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broadcaster




broadcaster
['brɔ:dkɑ:stə]
danh từ
người nói trên đài phát thanh hoặc đài truyền hình; phát thanh viên



(Tech) nhân viên quảng bá; người phát thanh hoặc truyền hình

/'brɔ:dkɑ:stə/

danh từ
người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.