Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buông lỏng


[buông lỏng]
relax, let things drift, leave things to themselves; be relaxed; give a free rein (to)
Buông lỏng kỷ luật
To relax discipline.



Relax
Buông lỏng kỷ luật To relax discipline


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.