Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buttock




buttock
['bʌtək]
danh từ
(số nhiều) mông đít
(thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống


/'bʌtək/

danh từ
(số nhiều) mông đít
(thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông

ngoại động từ
(thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống

Related search result for "buttock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.