Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cà kê



adj
Palaverting, telling a long yarn
nói cà kê mãi to tell a very long yarn
ngồi cà kê suốt cả buổi sáng to spend a whole morning palaverting
kể chuyện con cà con kê to tell one long yarn after another

[cà kê]
palaverting, telling a long yarn
nói cà kê mãi
to tell a very long yarn
ngồi cà kê suốt cả buổi sáng
to spend a whole morning palaverting
kể chuyện con cà con kê
to tell one long yarn after another
drag out; drawl; delay one's answer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.