Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cà rá



noun
Ring

[cà rá]
danh từ
ring, carat, diamond



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.