Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cá nước


[cá nước]
Fish and water; close relationship
tình quân dân cá nước
the fish-water relationship between the people and the army



Fish and water; close relationship
tình quân dân cá nước the fish-water relationship between the people and the army


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.