Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cát



noun
Sand
bãi cát an expanse of sand
đãi cát lấy vàng to pan sand for gold
Grain
thứ lụa này nhỏ cát this silk has a fine grain
xem mũ cát

[cát]
danh từ
Sand
bãi cát
an expanse of sand
đãi cát lấy vàng
to pan sand for gold
cồn cát
dune
đất cát
sandy soil
Grain
thứ lụa này nhỏ cát
this silk has a fine grain
xem mũ cát
cát dập sóng vùi
waves and sands entomb someone
Đành thân cát dập sóng vùi (truyện Kiều)
Let waves and sands entomb herself



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.