Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
căm tức


[căm tức]
To fret with resentment against
căm tức con người hay lừa dối
to fret with resentment against the inveterate cheat



To fret with resentment against
căm tức con người hay lừa dối to fret with resentment against the inveterate cheat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.