Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
căn số


[căn số]
(toán học) Root.
căn số bậc ba
cube root
căn số bậc hai
square root
căn số hư
imaginary root
căn số thực
real root
căn số vô tỷ
surd
Destiny, fate.



(toán) Root
Destiny, fate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.