Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cảm thụ



verb
To be sensitive
cơ quan cảm thụ sensory organs
cảm thụ cái hay cái đẹp to be sensitive to the interesting and the beautiful
nâng cao khả năng cảm thụ nghệ thuật to enhance the artistic sense

[cảm thụ]
to be sensitive to...; to perceive
Cảm thụ cái hay cái đẹp
To be sensitive to the interesting and the beautiful
Nâng cao khả năng cảm thụ nghệ thuật
To enhance the artistic sense



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.