Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cảm xúc



verb
To be affected by emotion
một con người dễ cảm xúc a person easily affected by emotion, an emotional person
noun
Emotion

[cảm xúc]
emotion; feeling



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.