Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cấp hiệu



noun
Stripe, badge (showing army rank)

[cấp hiệu]
danh từ
Stripe, badge (showing army rank); galloon; insignia
cấp hiệu cầu vai
shoulder strap



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.