Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cỏ



noun
Grass, weed
Small size
vịt cỏ a small-sized duck

[cỏ]
grass; herb
Bãi cỏ
Meadow
Bứt một nhúm cỏ
To pull up a tuft of grass
Đi / nằm trên cỏ
To walk/lie on the grass
small-sized
Vịt cỏ
Small-sized duck



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.