Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cố



noun
Great grandfather or mother
verb
To mortage; to secure by mortgage
To try; to endeavour
cố đừng quên nhé Try not to forget

[cố]
great-grandfather or great-grandmother
missionary; catholic priest
late
Cố tổng thống
The late President
to make an effort; to try; to endeavour
Cố đừng quên điều đó nhé!
Try not to forget it!
Cố ngủ mà ngủ không được
To try in vain to sleep
Chuyện đó các anh cố mà thu xếp với nhau nhé!
Try to arrange it among yourselves!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.