Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cộc cằn



adj
Rude; coarse; rough
lời nói cộc cằn Rough words

[cộc cằn]
tính từ
Rude; coarse; rough; gruff
lời nói cộc cằn
Rough words, rude word; coarse word



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.