Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
củng cố



verb
to consolidate; to reinforce

[củng cố]
to consolidate; to reinforce; to strengthen; to fortify
Củng cố địa vị của mình
To consolidate one's position



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.