Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cửa



noun
Door; entrance, opening

[cửa]
entrance; door
Xe bốn cửa
A four-door car



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.