Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cam đoan



verb
To guarantee, to answer for
cam đoan khai đúng sự thật to answer for the truthfulness of one's declaration

[cam đoan]
xem cam kết
to assure; to guarantee
Cam đoan khai đúng sự thật
To answer for the truthfulness of one's declaration



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.