Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao đẳng



adj
Higher
trường cao đẳng mỹ thuật the higher art school
người thuộc loài động vật cao đẳng man belongs to the higher order of animals
cao đẳng tiểu học higher elementary grade (of education)

[cao đẳng]
higher
Cao đẳng tiểu học
Higher elementary education
xem trường cao đẳng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.