Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao cường



adj
Eminent; exalted
một người võ nghệ cao cường an eminent boxer
bản lĩnh cao cường eminent stuff, exalted caliber

[cao cường]
eminent; exalted; superior, excellent
một người võ nghệ cao cường
an eminent boxer
bản lĩnh cao cường
eminent stuff, exalted caliber
first-rate, first-class



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.