Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao sang


[cao sang]
of high rank; of rank and fashion
người cao sang quyền quý
gentleman; gentlewoman



Of rank and fashion, high in rank and living
địa vị cao sang a position high in rank and living


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.