Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao tay


[cao tay]
tính từ
Highly able, highly capable; able, skilful, clever; top-classed; famous (cũng cao thủ)
thầy thuốc cao tay
a highly able physician
gặp một địch thủ cao tay
to face a highly capable opponent



Highly able, highly capable
thầy thuốc cao tay a highly able physician
gặp một địch thủ cao tay to face a highly capable opponent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.