Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carry out




carry+out

[carry out]
saying && slang
do, complete, execute
Now that we have the loan we can carry out our plan.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.