Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cassowary





cassowary


cassowary

A huge, flightless bird from Australia with a helmet-like crest on its head.

['kæsəweəri]
danh từ
(động vật học) đà điểu đầu mèo ở Uc


/'kæsəweəri/

danh từ
(động vật học) đà điểu (úc) đầu mèo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.