Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
castellan




castellan
['kæstilən]
danh từ
người cai quản thành trì
người cai quản lâu đài


/'kæstilən/

danh từ
người cai quản thành trì
người cai quản lâu đài


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.