Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cauliflower





cauliflower


cauliflower

Cauliflower is a white vegetable; it is related to broccoli.

['kɔliflauə]
danh từ
(thực vật học) cải hoa, súp lơ
cauliflower cheese
món súplơ nấu với nước sốt phó mát
cauliflower ear
lỗ tai sưng vễu


/'kɔliflauə/

danh từ
(thực vật học) cải hoa, hoa lơ

Related search result for "cauliflower"
  • Words contain "cauliflower" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cải hoa hoa lơ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.