Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cay độc


[cay độc]
Biting, cutting
lời châm biếm cay độc
a cutting sarcasm
cruel, brutal; cynical; with venom



Biting, cutting
lời châm biếm cay độc a cutting sarcasm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.