Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chài lưới


[chài lưới]
Casting and other fishing-nets; fishing trade; fishing (occupation)
con nhà chài lưới
children of a fishermen's family
nghề chài lưới
the fishing trade, fishing



Casting and other fishing-nets; fishing trade
con nhà chài lưới children of a fishermen's family
nghề chài lưới the fishing trade, fishing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.