Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chìa



noun
Key, key-like thing
tra chìa vào khoá to insert a key in a lock
verb
To stretch out, to extend, to show, to produce
chìa tay ra đón ai to extend one's hand to greet someone
chìa cho xem tấm thẻ to show one's card
To jut out, to protrude
ban công chìa ra ngoài đường the balcony juts out over the road

[chìa]
danh từ
Key, key-like thing
tra chìa vào khoá
to insert a key in a lock
động từ
To stretch out, to extend, to show, to produce; to hold out; (of clothes) hold up to, offer (to)
chìa tay ra đón ai
to extend one's hand to greet someone
chìa cho xem tấm thẻ
to show one's card
To jut out, to protrude
ban công chìa ra ngoài đường
the balcony juts out over the road



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.