Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chí chết


[chí chết]
To death
chạy chí chết mà không kịp
to run oneself to death and be still late
lo chí chết
to worry oneself to death



To death
chạy chí chết mà không kịp to run oneself to death and be still late
lo chí chết to worry oneself to death


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.