Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chăn



noun
Blanket
chăn len a woolen blanket
chăn bông a padded cotton blanket
verb
To tend, to graze, to pasture, to herd
chăn bò to tend oxen, to graze oxen
chăn ngỗng to tend geese
chăn trẻ to tend (farm) children
To breed, to raise (nói về tằm)
chăn tằm to breed silkworm

[chăn]
danh từ
Blanket; quilt; counterpane
chăn len
a woolen blanket
chăn bông
a padded cotton blanket; quilted blanket
động từ
To tend, to graze, to pasture, to herd
chăn bò
to tend oxen, to graze oxen
chăn ngỗng
to tend geese
chăn trẻ
to tend (farm) children
To breed, to raise, to rear (nói về tằm)
chăn tằm
to breed silkworm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.