Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chạ



adj
Promiscuous
ở chạ to live promiscuously, to live in promiscuity

[chạ]
tính từ
Promiscuous; be mixed, mingled
ở chạ
to live promiscuously, to live in promiscuity
chạ người
rabble, riff-raff, ragtag and bob-tail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.