Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chải



verb
To brush
chải tóc to brush one's hair
chải áo to brush one's coat
chải sâu to brush off insects (from a tree trunk or leaves)

[chải]
to comb; to brush
Chải áo
To brush one's coat
Chải sâu
To brush off insects (from a tree trunk or leaves)
Chải cái gì cho sạch
To brush something clean



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.