Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chải đầu



verb
To comb; to brush

[chải đầu]
to comb one's hair; to brush one's hair; to give one's hair a brush



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.