Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chất lượng



noun
Quality
đánh giá chất lượng sản phẩm to appraise the quality of products

[chất lượng]
quality
Giai cấp công nhân ngày càng được tăng cường về số lượng và chất lượng
The working class is increasing in quantity and in quality with every passing day
Đánh giá chất lượng sản phẩm
To appraise the quality of products
Nâng cao chất lượng và hạ giá thành
To keep quality up and price down
Chất lượng giảng dạy
The quality of teaching
qualitative



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.