Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chặt chẽ



adj
Close
phối hợp chặt chẽ to coordinate closely
đoàn kết chặt chẽ close solidarity
sự lãnh đạo chặt chẽ close leadership
quản lý thị trường chặt chẽ close control of the market

[chặt chẽ]
close
Phối hợp chặt chẽ
To coordinate closely
Đoàn kết chặt chẽ
Close solidarity
Sự lãnh đạo chặt chẽ
Close leadership
Quản lý thị trường chặt chẽ
Close control of the market
Hợp tác chặt chẽ với ai
To work closely with somebody; To be in close co-operation with somebody
Có quan hệ chặt chẽ với nhà chức trách sở tại
To have close ties with the local authorities



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.