Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chế độ



noun
System, order, regime
chế độ phong kiến the feudal system
Regulation, regimen
chế độ ăn uống của người bệnh the patient's regimen, the patient's diet
chế độ khen thưởng và kỷ luật the regulations concerning rewards and punishments
chế độ quản lý xí nghiệp the regulations concerning the management of enterprises
chế độ canh tác the regulations concerning cultivation of land

[chế độ]
system; regime
Chế độ xã hội chủ nghĩa
Socialist regime
regulations
Chế độ làm việc / nhà tù
Working/prison regulations
Chế độ khen thưởng và kỷ luật
Regulations concerning rewards and punishments
Chế độ quản lý xí nghiệp
Regulations concerning the management of enterprises
Chế độ canh tác
Regulations concerning cultivation of land
(tin học) mode
Chế độ truy cập / văn bản / đồ hoạ
Access/text/graphic mode



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.