Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chểnh mảng



verb
To neglect, to slack off in (one's duty)
chểnh mảng việc học hành to neglect (slack off in) one's studies
canh gác chểnh mảng to mount negligent guard, to mount lax guard

[chểnh mảng]
động từ
to neglect, to slack off in (one's duty)
chểnh mảng việc học hành
to neglect (slack off in) one's studies
canh gác chểnh mảng
to mount negligent guard, to mount lax guard
tính từ
careless, negligent; neglectful



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.