Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chịt



verb
To choke, to choke up, to block
chịt cửa hầm to block the entrance of a shelter
chịt lấy cổ to choke (someone's) throat
adj, adv
Tight
đóng chịt cửa lại to shut the door tight
giữ chịt lấy tờ báo không cho ai xem to hold a newspaper tight for oneself, and not to let others read it

[chịt]
động từ
To choke, to choke up, to block
chịt cửa hầm
to block the entrance of a shelter
chịt lấy cổ
to choke (someone's) throat
tính từ & phó từ
Tight, too tight
đóng chịt cửa lại
to shut the door tight
giữ chịt lấy tờ báo không cho ai xem
to hold a newspaper tight for oneself, and not to let others read it
strongly, solidly, firmly, well



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.