Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chống chọi


[chống chọi]
To front, to confront, to stand up to, resist, oppose
chống chọi với kẻ địch mạnh hơn nhiều lần
to front a far superior enemy force
chống chọi với thiên nhiên
to confront nature



To front, to confront, to stand up to
chống chọi với kẻ địch mạnh hơn nhiều lần to front a far superior enemy force
chống chọi với thiên nhiên to confront nature


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.