Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chớ



adv
Do not
chớ có dại mà nghe nó Don't be so foolish as to listen to him
chớ vì thất bại mà nản lòng don't be dispirited because of your failure
chớ bao giờ never
từ đệm
như chứ

[chớ]
xem chứ
xem đừng
Chớ có dại mà nghe nó!
Don't be so foolish as to listen to him
Chớ vì thất bại mà nản lòng
Don't be dispirited because of your failure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.