Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chụm



verb
To huddle, to concentrate, to gather
chụm chân nhảy to gather one's feet for a jump
mấy cái đầu cùng chụm vào nhau their heads huddled together
đạn bắn rất chụm the fire was concentrated
To feed (firewood) to fire
chụm thêm một thanh củi to feed another piece of firewood
chụm lửa to light a fire

[chụm]
động từ
To huddle, to concentrate, to gather, to assemble, to join
chụm chân nhảy
to gather one's feet for a jump
mấy cái đầu cùng chụm vào nhau
their heads huddled together
đạn bắn rất chụm
the fire was concentrated
To feed (firewood) to fire
chụm thêm một thanh củi
to feed another piece of firewood
chụm lửa
to light a fire



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.