Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chao



noun
Soya cheese
chao đèn Lamp-shade
verb
To dip in water and wash by rocking
chao chân ở cầu ao to wash one's feet at a pond's pier by rocking them in the water
chao rổ rau to wash a basket of vegetables by rocking it in the water
To rock, to swing
con thuyền chao qua chao lại như đưa võng the boat rocked like a hammock
excl
Oh
chao! trăng đẹp quá oh, how beautiful the moon is!

[chao]
danh từ
Soya cheese
Lamp-shade (cũng chao đèn)
net, landing net
(dụng cụ làm bếp) colander, cullender
động từ
To dip in water and wash by rocking
chao chân ở cầu ao
to wash one's feet at a pond's pier by rocking them in the water
chao rổ rau
to wash a basket of vegetables by rocking it in the water
To rock, to swing; oscillate
con thuyền chao qua chao lại như đưa võng
the boat rocked like a hammock
dive
chao xuống nước
dive in the water
từ cảm
Oh
chao! trăng đẹp quá
oh, how beautiful the moon is!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.