Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cheek-tooth




cheek-tooth
['t∫i:ktu:θ]
danh từ
răng hàm


/'tʃi:ktu:θ/

danh từ
răng hàm

Related search result for "cheek-tooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.