Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cheo leo



adj
High and dangerous
vách đá cheo leo, dựng đứng a high and dangerous and sheer rock

[cheo leo]
tính từ
high and dangerous; be perched way up high; very steep, sheer; risky, hazardous; precarious (cũng cheo veo)
vách đá cheo leo, dựng đứng
a high and dangerous and sheer rock
phó từ
precariously



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.