Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chicken-livered




chicken-livered
['t∫ikin,livəd]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhút nhát, nhát gan


/'tʃikin,livəd/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhút nhát, nhát gan

Related search result for "chicken-livered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.