Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
choảng



verb
To strike with a clang
lấy búa choảng vào thanh sắt to strike with a clang an iron bar with a hammer
To be looked together in a fierce battle, to beat
hai bên choảng nhau kịch liệt both sides were looked in a fierce battle

[choảng]
động từ
To strike with a clang
lấy búa choảng vào thanh sắt
to strike with a clang an iron bar with a hammer
To be looked together in a fierce battle, beat, hit, stick
hai bên choảng nhau kịch liệt
both sides were looked in a fierce battle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.