Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuôi



noun
Handle, hilt
chuôi dao a knife handle
chuôi gươm a sword hilt
nắm đằng chuôi to be on the safe side, to play for safety

[chuôi]
danh từ
Handle, grip; (dao) haft; (búa) shaft; (vũ khí) hilt
chuôi dao
a knife handle
chuôi gươm
a sword hilt
nắm đằng chuôi
to be on the safe side, to play for safety



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.