Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chu



adj
All right, satisfactory
như thế là chu lắm rồi that's perfectly all right

[chu]
all right; satisfactory
như thế là chu lắm rồi
that's perfectly all right
Chow; Chou; Zhou (1122-221 BC) (Chinese dynasty founded by King Wen)
Đông Chu
Eastern Zhou
Tây Chu
Western Zhou



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.